d and c

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "dilation and curettage"):
- Thủ thuật nong nạo tử cung: Một thủ thuật y khoa, thường được thực hiện dưới gây tại chỗ, trong đó cổ tử cung được nong rộng niêm mạc tử cung được nạo bằng một dụng cụ gọi là curet. Thủ thuật này được thực hiện để lấy mẫu , cầm máu kéo dài, loại bỏ khối u nhỏ, loại bỏ mảnh nhau thai sau sinh, hoặc như một phương pháp phá thai.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đề nghị thực hiện thủ thuật nong nạo tử cung để cầm máu kéo dài.)
  • (Sau khi sảy thai, ấy đã trải qua thủ thuật nong nạo tử cung để loại bỏ còn sót lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a d and c": trải qua thủ thuật nong nạo tử cung.

    • She had a d and c after the pregnancy ended. ( ấy đã trải qua thủ thuật nong nạo tử cung sau khi thai kỳ kết thúc.)
  • "d and c procedure": quy trình thực hiện thủ thuật nong nạo tử cung.

    • The d and c procedure is usually quick and performed on an outpatient basis. (Quy trình thủ thuật nong nạo tử cung thường nhanh chóng được thực hiện ngoại trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilation and curettage (cụm từ đầy đủ): nong nạo tử cung.
    • Dilation and curettage is a common gynecological procedure. (Nong nạo tử cung một thủ thuật phụ khoa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Curettage: nạo tử cung (thường được dùng như một thuật ngữ rút gọn).
  • Uterine scraping: nạo lòng tử cung (thuật ngữ thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Surgical evacuation: phẫu thuật loại bỏ ( trong tử cung).
  • Endometrial biopsy: sinh thiết nội mạc tử cung (một thủ thuật tương tự nhưng chỉ lấy mẫu nhỏ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.